← Từ điển

crockpot

C2 verb

crockpot nghĩa là nấu chậm, hầm bằng nồi nấu chậm

Các nghĩa

  1. nấu chậm, hầm bằng nồi nấu chậm

    To cook (food) in a slow cooker.

    transitive

    Tom called Mary a crockpot.

Dạng khác