← Từ điển
crockpot
C2
noun
crockpot
nghĩa là
nồi nấu chậm
Các nghĩa
nồi nấu chậm
A slow cooker.
Tom called Mary a crockpot.
Dạng khác
crockpots
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi