crock
crock /kɹɑk/ nghĩa là làm hỏng, làm bị thương
Các nghĩa
-
làm hỏng, làm bị thương
To give off crock or smut.
What a crock!
Believe me, everything he's told you is a crock.
Ziri asked Rima if he could borrow her crock pot.
Dạng khác
- crocks present, singular, third-person
- crocking participle, present
- crocked participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn