← Từ điển

crock

C1 verb

crock /kɹɑk/ nghĩa là làm hỏng, làm bị thương

Các nghĩa

  1. làm hỏng, làm bị thương

    To give off crock or smut.

    intransitive

    What a crock!

    Believe me, everything he's told you is a crock.

    Ziri asked Rima if he could borrow her crock pot.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn