← Từ điển

croaky

C2 adj
us /ˈkɹoʊki/

croaky /ˈkɹəʊki/ nghĩa là khàn khàn như tiếng ếch

Các nghĩa

  1. khàn khàn như tiếng ếch

    Like that of a frog.

    a croaky voice

Dạng khác