← Từ điển

crit

C1 noun

crit /kɹɪt/ nghĩa là sự chỉ trích

Các nghĩa

  1. sự chỉ trích

    Criticism.

    countable · informal · uncountable

  2. bài phê bình

    Critique.

    countable · informal · uncountable

  3. người ủng hộ lý thuyết pháp lý phê phán

    A proponent of critical legal studies.

    countable · informal · uncountable

  4. cuộc đua xe đạp criterium

    A criterium race.

    countable · uncountable

  5. đòn chí mạng

    A critical hit.

    countable · slang · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn