crit
crit /kɹɪt/ nghĩa là sự chỉ trích
Các nghĩa
-
sự chỉ trích
Criticism.
-
bài phê bình
Critique.
-
người ủng hộ lý thuyết pháp lý phê phán
A proponent of critical legal studies.
-
cuộc đua xe đạp criterium
A criterium race.
-
đòn chí mạng
A critical hit.
Dạng khác
- crits plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn