← Từ điển
cristal
C1
adj
cristal
nghĩa là
thuộc mào, thuộc chỏm
Các nghĩa
thuộc mào, thuộc chỏm
Relating to a crest.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi