← Từ điển
Crisco
C2
name
/ˈkɹɪskoʊ/
Crisco
/ˈkɹɪskoʊ/
nghĩa là
mỡ thực vật Crisco
Các nghĩa
mỡ thực vật Crisco
A surname.
Dạng khác
Criscos
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi