← Từ điển

cripplingly

C2 adv

cripplingly nghĩa là một cách tàn tật, gây tàn phế

Các nghĩa

  1. một cách tàn tật, gây tàn phế

    In a way that cripples, or is crippling.

    Arab leaders remain cripplingly divided […].

Dạng khác