crip
crip /kɹɪp/ nghĩa là người què quặt
Các nghĩa
-
người què quặt
A cripple.
Alan nodded. "Buster. He's parked in the crip space again. I told him last time I was through warning him about it."
-
người khuyết tật
A person with a disability.
Dạng khác
- crips plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn