crinkling
crinkling nghĩa là sự nhăn, tiếng sột soạt
Các nghĩa
-
sự nhăn, tiếng sột soạt
The act or sound or something being crinkled.
Dạng khác
- crinklings plural
crinkling nghĩa là sự nhăn, tiếng sột soạt
sự nhăn, tiếng sột soạt
The act or sound or something being crinkled.