← Từ điển

Crimplene

C2 noun

Crimplene nghĩa là vải Crimplene (loại vải dày, chống nhăn dùng may quần áo)

Các nghĩa

  1. vải Crimplene (loại vải dày, chống nhăn dùng may quần áo)

    A kind of heavy, wrinkle-resistant fabric used for clothing.

    uncountable