crimped
crimped /kɹɪmpt/ nghĩa là bị bóp méo, bị ép chặt
Các nghĩa
-
bị bóp méo, bị ép chặt
With a crimp in it; crushed shut.
The crimped edges had been welded in earlier models.
Dạng khác
- more crimped comparative
- most crimped superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn