← Từ điển

criminality

C2 noun

criminality nghĩa là tính chất tội phạm

Các nghĩa

  1. tính chất tội phạm

    The state of being criminal.

    uncountable

    Institutionalized criminality will likely remain in Morocco.

  2. hoạt động tội phạm

    Criminal activity.

    uncountable

    rampant criminality

  3. hành vi phạm tội

    A criminal act.

    countable

Dạng khác