crim
crim /kɹɪm/ nghĩa là tội phạm
Các nghĩa
-
tội phạm
A criminal.
We were the happiest, cheeriest bunch of crims in the whole prison.
Are the crims running Wentworth? Woman found murdered in Wentworth Correctional Centre.
-
sinh viên tội phạm học
A criminology student
Dạng khác
- crims plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn