← Từ điển

cric

C2 noun

cric nghĩa là mở màng giáp nhẫn, phẫu thuật mở khí quản cấp cứu

Các nghĩa

  1. mở màng giáp nhẫn, phẫu thuật mở khí quản cấp cứu

    Cricothyrotomy; cricothyroidotomy.

    colloquial

Dạng khác