crewmate
crewmate nghĩa là thành viên cùng đội
Các nghĩa
-
thành viên cùng đội
A member of the same crew.
Near-synonym: teammate
Dạng khác
- crewmates plural
crewmate nghĩa là thành viên cùng đội
thành viên cùng đội
A member of the same crew.
Near-synonym: teammate