crewed
crewed /kɹuːd/ nghĩa là có phi hành đoàn, có thủy thủ đoàn
Các nghĩa
-
có phi hành đoàn, có thủy thủ đoàn
Having a crew; manned; piloted.
a crewed mission to the Moon
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn