← Từ điển
crestline
C2
noun
crestline
nghĩa là
đường đỉnh cồn cát
Các nghĩa
đường đỉnh cồn cát
A line of dune crests.
Dạng khác
crestlines
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi