creamery
creamery nghĩa là xưởng chế biến hoặc cửa hàng bán sản phẩm bơ sữa
Các nghĩa
-
xưởng chế biến hoặc cửa hàng bán sản phẩm bơ sữa
A place where dairy products are prepared or sold.
-
quán kem
An ice cream parlor.
Dạng khác
- creameries plural
creamery nghĩa là xưởng chế biến hoặc cửa hàng bán sản phẩm bơ sữa
xưởng chế biến hoặc cửa hàng bán sản phẩm bơ sữa
A place where dairy products are prepared or sold.
quán kem
An ice cream parlor.