← Từ điển

creaking

B1 noun

creaking /ˈkɹiːkɪŋ/ nghĩa là tiếng cót két

Các nghĩa

  1. tiếng cót két

    A noise that creaks.

    A creaking gate hangs long.

    A creaking door hangs longest.

    Creaking cars reach the furthest.

Dạng khác