creak
creak /kɹiːk/ nghĩa là tiếng cọt kẹt
Các nghĩa
-
tiếng cọt kẹt
The sound produced by anything that creaks; a creaking.
Leon heard a creak.
Jonas heard a loud creak.
Ziri heard the door creak open.
Dạng khác
- creaks plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn