← Từ điển

creak

C1 noun

creak /kɹiːk/ nghĩa là tiếng cọt kẹt

Các nghĩa

  1. tiếng cọt kẹt

    The sound produced by anything that creaks; a creaking.

    Leon heard a creak.

    Jonas heard a loud creak.

    Ziri heard the door creak open.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn