← Từ điển

Crayola

C2 name

Crayola nghĩa là thương hiệu dụng cụ vẽ Crayola, đặc biệt là bút sáp màu

Các nghĩa

  1. thương hiệu dụng cụ vẽ Crayola, đặc biệt là bút sáp màu

    A brand of art supplies from the Crayola company, especially crayons.