Crayola
Crayola nghĩa là thương hiệu dụng cụ vẽ Crayola, đặc biệt là bút sáp màu
Các nghĩa
-
thương hiệu dụng cụ vẽ Crayola, đặc biệt là bút sáp màu
A brand of art supplies from the Crayola company, especially crayons.
Crayola nghĩa là thương hiệu dụng cụ vẽ Crayola, đặc biệt là bút sáp màu
thương hiệu dụng cụ vẽ Crayola, đặc biệt là bút sáp màu
A brand of art supplies from the Crayola company, especially crayons.