← Từ điển
crawdad
C2
noun
/ˈkɹɔˌdæd/
crawdad
/ˈkɹɔˌdæd/
nghĩa là
tôm hùm đất
Các nghĩa
tôm hùm đất
Synonym of crayfish.
Dạng khác
crawdads
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi