← Từ điển
Craw
C2
name
Craw
nghĩa là
họ Craw
Các nghĩa
họ Craw
A surname.
Yanni will probably craw out of jail.
Dạng khác
Craws
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi