← Từ điển
cravenly
C2
adv
cravenly
nghĩa là
một cách hèn nhát
Các nghĩa
một cách hèn nhát
In a craven manner.
Dạng khác
more cravenly
comparative
most cravenly
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi