← Từ điển

crass

C1 adj

crass /kɹæs/ nghĩa là thô lỗ, tục tĩu

Các nghĩa

  1. thô lỗ, tục tĩu

    Coarse; crude; unrefined or insensitive; lacking discrimination or taste.

    Don't be so crass.

    I'm sick of your crass hints.

    You want real punk? Listen to Crass.

  2. thực dụng, duy vật

    Materialistic.

  3. đặc, dày

    Physically dense or thick.

  4. thô thiển, lộ liễu

    Lacking finesse; crude and obvious.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn