← Từ điển

crap

A2 adj

Các nghĩa

  1. kém chất lượng

    Of poor quality.

    colloquial · mildly · vulgar

    I drove an old crap car for ten years before buying a new one.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn