← Từ điển

crap

A2 verb

Các nghĩa

  1. đi ỉa

    To defecate.

    intransitive · mildly · slang · vulgar

    That soup tasted funny, and now I need to crap.

  2. ỉa vào

    To defecate in or on (clothing etc.).

    mildly · slang · transitive · vulgar

    He almost crapped his pants from fright.

  3. nói nhảm

    To bullshit.

    india · mildly · slang · transitive · vulgar

    Don't try to crap me: I know you're lying.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn