crap
Các nghĩa
-
cú ném thua (2, 3 hoặc 12 trong trò craps)
A losing throw of 2, 3, or 12 in craps.
Dạng khác
- craps plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
cú ném thua (2, 3 hoặc 12 trong trò craps)
A losing throw of 2, 3, or 12 in craps.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn