← Từ điển

cramping

C1 noun

cramping /ˈkɹæmpɪŋ/ nghĩa là sự co thắt

Các nghĩa

  1. sự co thắt

    The action of something that cramps.

    Is your stomach pain dull, sharp, cramping, or something else?

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ