crackly
crackly nghĩa là lách tách, răng rắc
Các nghĩa
-
lách tách, răng rắc
Involving or producing a crackle.
the crackly sound of a fire
Dạng khác
- cracklier comparative
- crackliest superlative
crackly nghĩa là lách tách, răng rắc
lách tách, răng rắc
Involving or producing a crackle.
the crackly sound of a fire