← Từ điển

crabs

B2 noun

crabs /kɹæbz/ nghĩa là rận mu

Các nghĩa

  1. rận mu

    Pubic lice.

    plural · plural-only · slang

    Shore crabs hide under rocks.

    She has crabs now that they are in season.

    The crabs eat much like humans eat popcorn.

  2. cua (xúc xắc)

    A dice roll of two aces.

    plural · plural-only · slang

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn