← Từ điển
crabman
C2
noun
crabman
nghĩa là
người bán cua
Các nghĩa
người bán cua
A man who sells crabs.
Dạng khác
crabmen
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi