← Từ điển

crabbing

C2 noun

crabbing /ˈkɹæbɪŋ/ nghĩa là việc bắt cua

Các nghĩa

  1. việc bắt cua

    The act or art of catching crabs.

    uncountable · usually

  2. sự cãi cọ

    bickering.

    uncountable · usually

Dạng khác