crabbing
crabbing /ˈkɹæbɪŋ/ nghĩa là việc bắt cua
Các nghĩa
-
việc bắt cua
The act or art of catching crabs.
-
sự cãi cọ
bickering.
Dạng khác
- crabbings plural
crabbing /ˈkɹæbɪŋ/ nghĩa là việc bắt cua
việc bắt cua
The act or art of catching crabs.
sự cãi cọ
bickering.