← Từ điển
crab
B2
noun
/ˈkɹab/
us
/kɹæb/
Các nghĩa
cây càng cua
The tree species Carapa guianensis, native to South America.
Dạng khác
crabs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi