← Từ điển

cowshed

C2 noun

cowshed nghĩa là chuồng bò

Các nghĩa

  1. chuồng bò

    A shed for keeping cows.

    I live next to a cowshed.

    Our Mary is milking in the cowshed.

    There are three cows in the cowshed.

Dạng khác