cowl
gen /kəʉl/
cowl /kaʊl/ nghĩa là lạnh
Các nghĩa
-
lạnh
cold
An' bitther cowl; an' min' ye I had play,
Dạng khác
- more cowl comparative
- most cowl superlative
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
cowl /kaʊl/ nghĩa là lạnh
lạnh
cold
An' bitther cowl; an' min' ye I had play,
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn