← Từ điển

Coutts

C2 name

Coutts /ˈkuːts/ nghĩa là họ Coutts

Các nghĩa

  1. họ Coutts

    A surname.

  2. ngân hàng tư nhân Coutts

    A private bank, famously that of Queen Elizabeth

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn