Coutts
Coutts /ˈkuːts/ nghĩa là họ Coutts
Các nghĩa
-
họ Coutts
A surname.
-
ngân hàng tư nhân Coutts
A private bank, famously that of Queen Elizabeth
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn