← Từ điển

courier

B1 verb

courier /ˈkʊɹ.i.ɚ/ nghĩa là gửi bằng chuyển phát nhanh

Các nghĩa

  1. gửi bằng chuyển phát nhanh

    To deliver by courier.

    transitive

    We'll have the contract couriered to you.

Dạng khác