← Từ điển
counterstrike
C2
noun
counterstrike
nghĩa là
phản công
Các nghĩa
phản công
The tactic of counterattacking.
Dạng khác
counterstrikes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi