← Từ điển
counterbalanced
C2
adj
counterbalanced
nghĩa là
được cân bằng đối trọng
Các nghĩa
được cân bằng đối trọng
Having a counterbalance
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi