← Từ điển
coumadin
C2
noun
coumadin
nghĩa là
đồng nghĩa với warfarin
Các nghĩa
đồng nghĩa với warfarin
Synonym of warfarin.
uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi