coulibiac
coulibiac nghĩa là bánh nhân cá/thịt/rau bọc vỏ bột nướng
Các nghĩa
-
bánh nhân cá/thịt/rau bọc vỏ bột nướng
A loaf of fish, meat, or vegetables baked in a pastry shell.
Dạng khác
- coulibiacs plural
coulibiac nghĩa là bánh nhân cá/thịt/rau bọc vỏ bột nướng
bánh nhân cá/thịt/rau bọc vỏ bột nướng
A loaf of fish, meat, or vegetables baked in a pastry shell.