← Từ điển
coster
C2
noun
coster
nghĩa là
bướm Acraea
Các nghĩa
bướm Acraea
Any of various nymphalid butterflies of the genus Acraea.
Dạng khác
costers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi