costed
costed nghĩa là có giá (như đã định)
Các nghĩa
-
có giá (như đã định)
Having a specified (type of) cost
This was a badly costed project.
costed nghĩa là có giá (như đã định)
có giá (như đã định)
Having a specified (type of) cost
This was a badly costed project.