costal
costal /ˈkɑstl̩/ nghĩa là thuộc xương sườn
Các nghĩa
-
thuộc xương sườn
Pertaining to a rib.
-
thuộc gân lá
Pertaining to a costa.
-
thuộc gân cánh
Pertaining to the costa or to the wing areas next to it.
costal /ˈkɑstl̩/ nghĩa là thuộc xương sườn
thuộc xương sườn
Pertaining to a rib.
thuộc gân lá
Pertaining to a costa.
thuộc gân cánh
Pertaining to the costa or to the wing areas next to it.