← Từ điển

cory

B1 noun

cory /ˈkoɹ.i/ nghĩa là cá chuột (cá Corydoras)

Các nghĩa

  1. cá chuột (cá Corydoras)

    Any fish belonging to the genus Corydoras, a group of South American freshwater catfish.

Dạng khác