← Từ điển

correct

A1 adj

Các nghĩa

  1. đúng

    Free from error; true; accurate.

    Your test was completely correct, you get 10 out of 10

  2. đúng mực

    With good manners; well behaved; conforming with accepted standards of behaviour.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ