← Từ điển
corr
C2
noun
corr
nghĩa là
cuộc ẩu đả, trận đánh nhau
Các nghĩa
cuộc ẩu đả, trận đánh nhau
A fight.
uk · slang
Dạng khác
corrs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi