cork
Các nghĩa
-
thực hiện động tác xoay người (trượt tuyết, trượt ván)
To perform such a maneuver.
Dạng khác
- corks present, singular, third-person
- corking participle, present
- corked participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn